si unit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống đơn vị đo lường quốc tế: "si unit" (viết tắt của "Système International d'Unités") một hệ thống đo lường hoàn chỉnh dành cho các nhà khoa học, bao gồm bảy đơn vị cơ bản: mét (chiều dài), kilôgam (khối lượng), giây (thời gian), ampe (cường độ dòng điện), kelvin (nhiệt độ), mol (lượng chất), candela (cường độ sáng). Hệ thống này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, ngoại trừ một số quốc gia như Hoa Kỳ chưa áp dụng hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Mét một đơn vị si cơ bản để đo chiều dài.)
  • (Các nhà khoa học trên toàn thế giới sử dụng đơn vị si để đảm bảo tính nhất quán trong các phép đo của họ.)
  • (Ngày nay, Hoa Kỳ quốc gia duy nhất chưa hoàn toàn cam kết với hệ thống đơn vị si.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "si unit of measurement": đơn vị đo lường si, nhấn mạnh vào chức năng đo lường.

    • The kelvin is the si unit of measurement for thermodynamic temperature. (Kelvin đơn vị đo lường si cho nhiệt độ nhiệt động lực học.)
  • "si base unit": đơn vị cơ bản si, để chỉ bảy đơn vị gốc.

    • The kilogram is one of the seven si base units. (Kilôgam một trong bảy đơn vị cơ bản si.)
Biến thể từ gần giống
  • SI (viết tắt): thường được dùng thay cho "si unit" trong văn bản khoa học kỹ thuật.

    • The SI defines the meter as the distance light travels in a vacuum in 1/299,792,458 of a second. (SI định nghĩa mét quãng đường ánh sáng đi trong chân không trong 1/299,792,458 giây.)
  • Metric system: hệ mét, một thuật ngữ rộng hơn đôi khi được dùng thay thế, nhưng không chính xác bằng "si unit".

    • The metric system includes units like liters and grams, but si unit is more standardized. (Hệ mét bao gồm các đơn vị như lít gam, nhưng đơn vị si thì chuẩn hóa hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • International System of Units: Hệ thống đơn vị quốc tế, tên đầy đủ của "si unit".
  • Metric system (không hoàn toàn đồng nghĩa): hệ mét, nhưng thiếu tính chính xác toàn diện của si.
Các cụm từ liên quan
  • Convert to si units: chuyển đổi sang đơn vị si.

    • The lab technician had to convert all measurements to si units for the report. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải chuyển đổi tất cả các phép đo sang đơn vị si cho báo cáo.)
  • Si unit standard: tiêu chuẩn đơn vị si.

    • The si unit standard for time is based on the cesium atom. (Tiêu chuẩn đơn vị si cho thời gian dựa trên nguyên tử xêzi.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

si unit
A student labels a chart of SI units in the classroom.